Lúc-Xăm-BuaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Boulevard J-F Kennedy, Bascharage/Nidderkäerjeng, Bascharage/Nidderkäerjeng, Capellen/Kapellen, Luxembourg/Lëtzebuerg: 4930

4930

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Boulevard J-F Kennedy, Bascharage/Nidderkäerjeng, Bascharage/Nidderkäerjeng, Capellen/Kapellen, Luxembourg/Lëtzebuerg
Khu VựC 1 :Boulevard J-F Kennedy
Thành Phố :Bascharage/Nidderkäerjeng
Khu 3 :Bascharage/Nidderkäerjeng
Khu 2 :Capellen/Kapellen
Khu 1 :Luxembourg/Lëtzebuerg
Quốc Gia :Lúc-Xăm-Bua
Mã Bưu :4930

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French/German (FR/DE)
Mã Vùng :LU-L
vi độ :49.56168
kinh độ :5.91944
Múi Giờ :Europe/Luxembourg
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Boulevard J-F Kennedy, Bascharage/Nidderkäerjeng, Bascharage/Nidderkäerjeng, Capellen/Kapellen, Luxembourg/Lëtzebuerg được đặt tại Lúc-Xăm-Bua. mã vùng của nó là 4930.

Những người khác được hỏi
  • 4930 Boulevard+J-F+Kennedy,+Bascharage/Nidderkäerjeng,+Bascharage/Nidderkäerjeng,+Capellen/Kapellen,+Luxembourg/Lëtzebuerg
  • 13070-000 Avenida+Andrade+Neves+-+de+1402/1403+a+2180/2181,+Jardim+Chapadão,+Campinas,+São+Paulo,+Sudeste
  • 2033+BD 2033+BD,+Haarlem,+Haarlem,+Noord-Holland
  • 597-853 597-853,+Cheoncheon-myeon/천천면,+Jangsu-gun/장수군,+Jeollabuk-do/전북
  • None Burie+Wemberma,+Mierab+Gojam,+Amhara
  • AL7+1QJ AL7+1QJ,+Welwyn+Garden+City,+Haldens,+Welwyn+Hatfield,+Hertfordshire,+England
  • 325209 Badwa,+325209,+Baran,+Kota,+Rajasthan
  • 2370 Dabas,+Dabasi,+Pest,+Közép-Magyarország
  • S7N+0C8 S7N+0C8,+Saskatoon,+Saskatoon+(Div.11),+Saskatchewan
  • 4450-096 Praça+Cidade+do+Salvador,+Matosinhos,+Matosinhos,+Porto,+Portugal
  • 2377 Örkény,+Dabasi,+Pest,+Közép-Magyarország
  • 8571+RS 8571+RS,+Harich,+Gaasterlân-Sleat,+Friesland
  • 61177 Driyorejo,+Gresik,+East+Java
  • 42-400 42-400,+Szymańskiego+Franciszka,+Zawiercie,+Zawierciański,+Śląskie
  • 439089 Fort+Road,+21,+Singapore,+Fort,+Katong,+Tanjong+Rhu,+East
  • 4240875 Mabase/馬走,+Shimizu-ku/清水区,+Shizuoka-shi/静岡市,+Shizuoka/静岡県,+Chubu/中部地方
  • 20500 Casablanca,+20500,+Casablanca,+Grand+Casablanca
  • R1A+1N5 R1A+1N5,+Selkirk,+Interlake+(Div.13),+Manitoba
  • None Bubezi,+Bubezi,+Kayanza,+Kayanza
  • 20103 Medelyno+g.,+Ukmergė,+20103,+Ukmergės+r.,+Vilniaus
Boulevard J-F Kennedy, Bascharage/Nidderkäerjeng, Bascharage/Nidderkäerjeng, Capellen/Kapellen, Luxembourg/Lëtzebuerg,4930 ©2014 Mã bưu Query