Lúc-Xăm-BuaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Haaptstrooss, Lipperscheid/Lëppschent, Bourscheid/Buerschent, Diekirch/Dikrech, Diekirch/Dikrech: 9164

9164

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Haaptstrooss, Lipperscheid/Lëppschent, Bourscheid/Buerschent, Diekirch/Dikrech, Diekirch/Dikrech
Khu VựC 1 :Haaptstrooss
Thành Phố :Lipperscheid/Lëppschent
Khu 3 :Bourscheid/Buerschent
Khu 2 :Diekirch/Dikrech
Khu 1 :Diekirch/Dikrech
Quốc Gia :Lúc-Xăm-Bua
Mã Bưu :9164

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French/German (FR/DE)
Mã Vùng :LU-D
vi độ :49.91793
kinh độ :6.08552
Múi Giờ :Europe/Luxembourg
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Haaptstrooss, Lipperscheid/Lëppschent, Bourscheid/Buerschent, Diekirch/Dikrech, Diekirch/Dikrech được đặt tại Lúc-Xăm-Bua. mã vùng của nó là 9164.

Những người khác được hỏi
  • 9164 Haaptstrooss,+Lipperscheid/Lëppschent,+Bourscheid/Buerschent,+Diekirch/Dikrech,+Diekirch/Dikrech
  • 21202 Sarchi+Sur,+Valverde+Vega,+Alajuela
  • 75216 Rätla,+Raasiku,+Harjumaa
  • G5H+2S3 G5H+2S3,+Mont-Joli,+La+Mitis,+Bas-Saint-Laurent,+Quebec+/+Québec
  • HT+7130 Bonbon,+Jérémie,+Grand'Anse
  • 991+06 Kováčovce,+991+06,+Želovce,+Veľký+Krtíš,+Banskobystrický+kraj
  • None Klakpo/Farh,+Bour,+Beawor,+Rivercess
  • LV-3133 Ozolnieki,+LV-3133,+Slampes+pagasts,+Tukuma+novads,+Rīgas
  • 680501 Chiranellur,+680501,+Thalapilly,+Thrissur,+Kerala
  • 725701 725701,+Argestru,+Vatra+Dornei,+Suceava,+Nord-Est
  • B-0090 B-0090,+Mahube,+Tshwane+Metro,+City+of+Tshwane+(TSH),+Gauteng
  • 789+74 Rohle,+789+74,+Rohle,+Šumperk,+Olomoucký+kraj
  • 6507 General+Antonio+Luna,+6507,+Mayorga,+Leyte,+Eastern+Visayas+(Region+VIII)
  • 42-207 42-207,+Konopnickiej+Marii,+Częstochowa,+Częstochowa,+Śląskie
  • 271103 271103,+Oforachi,+Igala-Mela-Idah,+Kogi
  • 37503-150 Rua+Ângelo+Marzullo,+Santo+Antônio,+Itajubá,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • None Madupi,+Mindat,+Chin
  • 92733 Progreso,+92733,+Temapache,+Veracruz+Llave
  • 6512 Namban,+Moora,+Coast,+Western+Australia
  • 20120 Ko+Sampan+Yue/Ko+Sampan+Yue,+20120,+Ko+Sichang/เกาะสีชัง,+Chonburi/ชลบุรี,+East/ภาคตะวันออก
Haaptstrooss, Lipperscheid/Lëppschent, Bourscheid/Buerschent, Diekirch/Dikrech, Diekirch/Dikrech,9164 ©2014 Mã bưu Query